Top Definition
A whizbang that fizzled.
His new program he had worked so hard on was a whizfizzle.
#whizbang #first rate #bottom notch #failure #damp squib
viết bởi Zapador 16 Tháng tám, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×