Top Definition
A whizbang that fizzled.
His new program he had worked so hard on was a whizfizzle.
viết bởi Zapador 16 Tháng tám, 2009
5 Words related to Whizfizzle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×