Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
A kiosk to display and demo the Wii console.
Goddammit, when are they gonna hook up this Wiiosk! I wanna play it!
viết bởi Nicholas Sulikowski 04 Tháng mười một, 2006
31 8

Words related to Wiiosk:

console kiosk nintendo nintendo wii video games