Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
A person who is not autistic.
allistic person: I have a sibling/friend/cousin/coworker who's autistic so therefore I must know what I'm talking about
viết bởi rumbelle 29 Tháng mười hai, 2013
16 2