tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
A piece of poo or faecal matter.
I dropped an arse nugget in the toilet
viết bởi King Fibblewith the 3rd 11 Tháng mười, 2004
 
2.
It's like arsehole, but arsenugget.
That guy's a big arsenugget.
viết bởi SyntaxBlitz 11 Tháng mười hai, 2010