Top Definition
1. to make safe (as from risks or against overthrow) : insure
2. to give confidence to
3. to make sure or certain : convince
4. to inform positively
5. to make certain the coming or attainment of : guarantee
2 : and hereby we know that we are of the truth, and shall assure our hearts — 1 John 3:19

3 : He glanced back to assure himself that no onw was following.

4 : I assure you that we can do it.

5 : The man worked hard to assure accuracy.
viết bởi saugirl 23 Tháng một, 2010
3 Words related to assure

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.