Top Definition
To automate an operation to the point at which the process achieves awesomeness.
I have awesomated our bill-paying process. Not only will it complete on it's own but it delivers a pizza afterwards.
#awsomate #awesomating #awesomator #awesomated #craptomate
viết bởi opticsnake 17 Tháng ba, 2014
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×