tìm từ bất kỳ, như là lemonparty:
 
1.
someone that is adorable, cute, chats alot and is generally bubbly!!!
awww luk at tha girl...she is such a bably!!!
viết bởi Nilufaaaaaaaaaaaaaaaaa 29 Tháng năm, 2005

Words related to bably

babli bablu
 
2.
To speak against what you are told to do.
"You! Do not speak bably!"
viết bởi Dakota 04 Tháng sáu, 2004