Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
someone that is adorable, cute, chats alot and is generally bubbly!!!
awww luk at tha girl...she is such a bably!!!
viết bởi Nilufaaaaaaaaaaaaaaaaa 29 Tháng năm, 2005
25 12

Words related to bably:

babli bablu
 
2.
To speak against what you are told to do.
"You! Do not speak bably!"
viết bởi Dakota 04 Tháng sáu, 2004
7 10