Top Definition
Throwing up a continuous stream of vomit after a night of heavy drinking (that night or the next morning).
Dude, too much drinking last night. I was bansawing it all morning.
viết bởi Maxxim 14 Tháng năm, 2008
5 Words related to bansaw

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×