Buddhist. -
believer in Buddhism: somebody who professes Buddhism

Microsoft® Encarta® 2006. © 1993-2005 Microsoft Corporation. All rights reserved.
I'm bddh for life.
viết bởi Trippy Skippy 05 Tháng chín, 2009

4 Words Related to bddh

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×