Top Definition
An insufficient gesture,concerned with a flaw,lacking in a prefected execution of a certain action
I can't believe that bidoozle I made yesterday while mowing my lawn.
viết bởi Colin G.B. 02 Tháng năm, 2008
5 Words related to bidoozle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×