Top Definition
one tha uses self-expression through words on paper an not verbally outwitted
the way of the bimpong
viết bởi bims 20 Tháng hai, 2008
5 Words related to bimpong

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×