Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là french dipping:
 
1.
Getting served or shown whats whats what.
Yo that nigga just got bitchtafied!
viết bởi Krook515 10 Tháng mười hai, 2006
5 1

Words related to bitchtafied:

bitch burned nigga owned served