Top Definition
The amount of work ,aside from one's usual tasks, that one must take on due to the fact one's place of employment fell victim to quota hiring.
Guys , I'd love to hit up the buffet for lunch however I have to stick around and pick up the black slack Malcolm left behind.
viết bởi Big Business 13 Tháng mười, 2007
5 Words related to black slack

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×