tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
fuckin sweet
thats the fuckin bleets
viết bởi Andrew 03 Tháng ba, 2004
 
2.
To Blog and Tweet about something at the same time.
Yo, I'm getting ready to Bleet about my new art project, even though nobody reads my blog and I have like three followers on Twitter.
viết bởi DJ Sauna 21 Tháng mười hai, 2009
 
3.
what a freshly made llama says when they piss off admins in a counter strike server.
"Bleet i'm a llama ... bleet"
viết bởi kr3w 18 Tháng năm, 2005