Top Definition
1. The act of shinin, taken to the extreme.
Being more flashier and cocky then bling bling.

Something that is shiny can be considered bling bling, but it is usualy jewelry that is bling bling.
1. Yo shit go bling bling, my shit go bling blao!
viết bởi Leezy 05 Tháng mười, 2006
5 Words related to bling blao

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×