title of a childrens song by folk musician woody guthrie about how to build from our imaginations.

"Legendary singer and songwriter Woody Guthrie is the architect. Vladimir Radunsky and his young friends are the builders. You can be sure the house they build is a fun house! ZING-O ZANG-O, come right in and make yourself at home!" -woodyguthrie.org
"Bling blang,/ Hammer with my hammer,/ Zing-o zang-o,/ Cutting with my saw."
viết bởi haggardmotherfucker 18 Tháng mười một, 2006
the plural of blingbling. off da hook!
ridiculous!!
crazzzzzzzy!!!!
overkill!!!!
jaw-dropping attention!!!!
your car is bling bling, my car is bling
blang!!!!
viết bởi kleeman 06 Tháng hai, 2004
the plural of bling bling. exxagerated opulence.
yo, that car is BLING BLANG!
viết bởi IAN 22 Tháng một, 2004
the plural of bling bling
cadillac escalades are like bling bling
cadillac escalades with lambo doors and spinner wheels are bling blang!!!!
viết bởi CURTIS JACKSON 30 Tháng tư, 2004
bling

Something which is shiney, like jewellery.
I gave my gal some bling blangs on Valentine's Day.
viết bởi thug 21 Tháng hai, 2003
ME!!!! I made this shit up!!
50 cent nigga!!!!!!!!!!!!!!!
yo shit bling bling??
my shit bling blang!!
viết bởi CURTIS JACKSON 30 Tháng tư, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×