Top Definition
Any nice SUV with appropriate bling. Blingalade is derived from Escalade (which comes factory with a little bling). Qualifying bling may include but is not limited to 20" rims (DUBS), excessive amounts of chrome or gold, and custom paint.
Fo' Boo got shot, he B flossin' in dat blingalade er' weekend.
viết bởi Parad0x 09 Tháng mười một, 2003
5 Words related to blingalade

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×