Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
One who gives or brings the bling to another.
I always get excited (think Elle Woods) when my blingbearer comes around.
viết bởi Blingopher T. 01 Tháng bảy, 2006
2 1

Words related to blingbearer:

bling blingage blingificator blingify blingless