Top Definition
The blood of animals in which has been dried to a powdery substance.
Don't know any examples for Blood Meal.
viết bởi Miyaa 19 Tháng năm, 2008
5 Words related to blood meal

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×