Top Definition
When you're all bloody from something
Johnny: Dad Michael just got bloodied from a bar fight
viết bởi Yoo hoo 14 Tháng mười, 2013
1 Word related to bloodied

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×