Top Definition
Blue heaven, adj.
Debatably the best flavour of thickshake ever.
Oh my god, lets go for a blue heaven thickshake.
#chocolate #vanilla #caramel #banana #strawberry
viết bởi glamour 07 Tháng năm, 2008
6 Words related to blue heaven
Another term for Hpnotiq liqour.
I drank a whole bottle of that blue heaven last night.
viết bởi scarz 07 Tháng tư, 2004
a place or state of mind that brings forth a visceral feeling of being near one's personal Heaven, particularly in the outdoors.
When we reached the top of the hiking trail and the sky opened up before us, I felt a great euphoria come over me and I knew I had found my blue heaven.
#heaven #euphoria #bliss #nature #visceral
viết bởi Uno Mas 13 Tháng chín, 2015
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×