Top Definition
Blue heaven, adj.
Debatably the best flavour of thickshake ever.
Oh my god, lets go for a blue heaven thickshake.
viết bởi glamour 07 Tháng năm, 2008
1 more definition
6 Words related to blue heaven
Another term for Hpnotiq liqour.
I drank a whole bottle of that blue heaven last night.
viết bởi scarz 07 Tháng tư, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×