Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
Big sleepy head that is forever tired!
DWBluppie
viết bởi Concerned Onlooker 10 Tháng bảy, 2003
11 3
 
2.
(Young) Black Urban Professional

Derived from Yuppie
"Yo, ever since Jerome started working PR for the Gap he became a total Bluppie."
viết bởi Ajaphilia 02 Tháng hai, 2012
3 0
 
3.
a baby with cute pudgy cheeks.
look at those bluppie cheeks. i want to pinch those bluppie cheeks.
viết bởi bluppy 16 Tháng bảy, 2008
2 5