A belch that brings a small amount of stomach acid into the throat, stopping just short of becoming vomit.
"I can't eat Taco Bell food; it makes me blurch."
viết bởi Rev. Ayatollah Mulla Fakir 25 Tháng một, 2008
When a hiccup, sneeze, cough, or laugh causes food or drink to emit from one's nose.
I was finishing my applesauce when that dog fell down and I blurched it all down my shirt. Also - Don't blurch, Coke burns the nose.
viết bởi paynomind 15 Tháng hai, 2007
The sound, action and experience of salad dressing--or other such fluids--blurching forth from its container, when squeezed.
The salad dressing blurched forth from the bottle all over my plate.
viết bởi John Walford 11 Tháng tám, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×