Top Definition
diarrhea; any unpleasant fecal emission
child i just went to the toilet and had terrible blurgle
viết bởi jeff 26 Tháng mười hai, 2004
1 more definition
7 Words related to blurgle
When your girlfriend gargles while giving you a blowjob.
Sally blurgled Tommy, the whole school was talking about it!
viết bởi Scat Daddy Jenkins 20 Tháng mười một, 2012

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×