tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
diarrhea; any unpleasant fecal emission
child i just went to the toilet and had terrible blurgle
viết bởi jeff 26 Tháng mười hai, 2004

Words related to blurgle

blergle blewrgle blowing blowjob bugle choking gargling
 
2.
When your girlfriend gargles while giving you a blowjob.
Sally blurgled Tommy, the whole school was talking about it!
viết bởi Scat Daddy Jenkins 20 Tháng mười một, 2012