tìm từ bất kỳ, như là lemonparty:
 
2.
Overly extraneous amount of time to perform an action. To Lag behind.
He pulled a bobepatt on us at the Frank and Sons Collectible show on Saturday.
viết bởi Keyser Soze 09 Tháng mười một, 2004
 
1.
A lay away plan for toys.
Can you bobepatt this for me? I'll pick it up in 6 months.
viết bởi EXO 10 Tháng mười một, 2004