Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
A gypsy lover that usually makes his own techno beats.
"look at that bognasty trying to make beats like the gypsy"
viết bởi itbk 08 Tháng hai, 2009
2 0

Words related to bognasty:

fat gypsy long hair renton techno