Top Definition
A buffet of options that all suck.
After completing his IT degree and accumulating $70,000 in student debt, our new graduate had a bogusmord of opportunities before him.
viết bởi blecky 03 Tháng mười hai, 2009
5 Words related to bogusmord

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×