Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
see bollocks. bad, wrong, tits up, rubbish, shit
"everything's gone bollcocks" - everything has gone wrong/bad
viết bởi miss_lola 16 Tháng tư, 2007
7 0

Words related to bollcocks:

bollocks bad fucked shit wrong