Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
Friking crap
Ah, dude, there's some bonkerslchang on my shoe.
viết bởi Jason Malik 09 Tháng năm, 2009
1 1

Words related to bonkerslchang:

crap horrible nasty poo poop shit