Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
a long ass expression that replaces something short like wow!
BOOBIE-SHAKA-LATTE! OLIVIA SEEMS BRIGHTER TODAY!
viết bởi O.So.Cool. 23 Tháng tư, 2009
1 2

Words related to boobie-shaka-latte:

boobierific awestreme-o boobies buttohphobia napop