1) noun - Cigarette
2) verb - smoke a cigarette
1) Give me a lighter so I can light my boogie.
2)I wanna boogie
viết bởi Andrew 25 Tháng một, 2005
To 'party' with a girl or 'hook up' with her.
"Me and her boogied the other night."
viết bởi Diego 18 Tháng tám, 2003
1. to leave

2. a kind of rock dance

3. (and booger) a piece of solid mucus form the nose
Later, dudes! I've gotta boogie.
viết bởi Light Joker 29 Tháng mười hai, 2004
Anything that is descriptive.
#1: Damn, she's boogie.
#2: That party last night was mad boogie.
#3: That's some boogie-ass shit.
#4: Are we in Africa? No, son, we're in boogie town.
viết bởi T-Boogie & N-Boogie 19 Tháng sáu, 2009
cigg, smoke, stigie, blunt.
lets smoke a boog.
lest smoke a boogie McBoogerton.
viết bởi Bessy 28 Tháng một, 2003
Another word for a cigarette.
"Hey boogmaster want to have a boogie?"
"Im out of boogies! We need to go on a boogie run!"
viết bởi Boogie Apprentice 16 Tháng ba, 2010
fake or knock-off shoes or clothes
Don't buy clothes from the flea market beacause their boogie.
viết bởi Quintero Bell 12 Tháng mười hai, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×