Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
alternate spelling of "bullshit", popular with computer programmers
"this is boolshit"
viết bởi itchyscrot 03 Tháng tư, 2003
92 30
 
2.
When someone says something so off the wall you can't tell if it's true or false.
"Sarah said she slept with three guys last night. I think that's boolshit."
viết bởi Dubman25 15 Tháng chín, 2009
14 21
 
3.
boolshit
viết bởi anonymous 03 Tháng mười, 2003
28 52