Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
An expression of joy, used when you are very happy about somethings.
Boomshockalocka....just got rid of a bad case of herpes.
viết bởi Foo James 06 Tháng tám, 2003
53 33
 
2.
im right
boom shocka locka i told you
viết bởi mackenzie 03 Tháng mười, 2003
34 49