Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là seagulling:
 
1.
An exclamation following a positive result.
he goes past one, he goes past two, he shoots, he SCORES!!! BOOMSHAKA!
viết bởi PigMaster 27 Tháng mười, 2003
17 5
 
2.
to be shown something. can be use instead of in your faceand moded.

i told you the lakers suck, boom shaka.
viết bởi Erwinicus 21 Tháng ba, 2007
6 4