Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là queef:
 
1.
variation of boomshakalaka (old school NBA Jam videogame). meaning ta-dow or that's what I'm talking about!
Boomshaquoia!!!! use as an exclamation!
viết bởi OkAndyOk 08 Tháng mười một, 2007
2 0

Words related to boomshaquoia:

bam boom boomshakalaka booya ta-dow