tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
variation of boomshakalaka (old school NBA Jam videogame). meaning ta-dow or that's what I'm talking about!
Boomshaquoia!!!! use as an exclamation!
viết bởi OkAndyOk 08 Tháng mười một, 2007

Words related to boomshaquoia

bam boom boomshakalaka booya ta-dow