Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
to explode with a loud boom noise.
I shot my mom's cars gas tank, and it totally boomsploded
viết bởi bigfattony 20 Tháng mười hai, 2008
0 0

Words related to boomsplode:

boom explode asplode boom splode car gas kerplode mom