Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là queef:
 
1.
(n.) Any ghetto-bound brown individual generally identifiable
by classic behaviors indicative of the breed.
"Ya boot; ya nut; ya boot nut..."

"That fucking boot nut can drain a 40 in ten seconds flat..."

viết bởi Jake Yell 09 Tháng năm, 2008
1 2

Words related to boot nut:

coon jungle bunny nigger nig nog spear chucker