Top Definition
Bukakke for white people
Eric bootcakes all over Cherie every night
viết bởi Kenny Wu 19 Tháng mười hai, 2007
5 Words related to bootcake

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×