Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
action, in a sexual way
I heard you got a lot of bootnoot at the party saturday night.
viết bởi neonikko 19 Tháng mười, 2009
1 0

Words related to bootnoot:

buns cutty love sex sexual action