Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
Broke Ass. Broken Asshole. Borkholio.
He was a real borkhole!
viết bởi terranceandphilip 29 Tháng sáu, 2007
4 0

Words related to borkhole:

asshole borkholio broke ass broken asshole