tìm từ bất kỳ, như là muddin:
 
1.
A term used to express general pleasure, respect, admiration or gratitude.
That's well boshty, mate, ta.
Ah, it were proper boshty, like.
viết bởi WalnutSack 09 Tháng tư, 2006

Words related to boshty

good boshdy cool buzzin' cheers cushty enjoyment mint owt
 
2.
Chavish word for anything good
That car is boshty as owt
viết bởi William Walters 18 Tháng năm, 2005