Top Definition
A term used to express general pleasure, respect, admiration or gratitude.
That's well boshty, mate, ta.
Ah, it were proper boshty, like.
viết bởi WalnutSack 09 Tháng tư, 2006
1 more definition
9 Words related to boshty
Chavish word for anything good
That car is boshty as owt
viết bởi William Walters 18 Tháng năm, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×