Top Definition
heading for the liquor store with reckless abandon, and little
or no money
"Yeah, he did have that bottlebound gleam to his eyes."
viết bởi MCGIRK 26 Tháng tám, 2007
5 Words related to bottlebound

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×