Top Definition
heading for the liquor store with reckless abandon, and little
or no money
"Yeah, he did have that bottlebound gleam to his eyes."
#btlbnd #bodlbown #bb #bent #.25 posessed
viết bởi MCGIRK 26 Tháng tám, 2007
5 Words related to bottlebound
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×