Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
Situation in which the brain locks-up like a crashed computer due to overload.
Today went so fubar I suffered a brain-crash
viết bởi SkyCharger 21 Tháng chín, 2008
7 1

Words related to Brain-crash:

brain braincrash brain crash crash overload