Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
1.
an individual who is crippled in the brain.
you're a fucking brain cripple
viết bởi stu,alex&amy 03 Tháng mười, 2006
4 3

Words related to brain cripple:

cripple idiot mongy retard thicko