Noun
brevice (plural brevices)
The crease underneath the breasts combining the words breast and crevice.
Example 1:
After an intense all-nighter playing Call of Duty, sweaty gamer Bob's brevices were sodden, leaving an outline on his t-shirt!

Example 2:
Alice complained of a moist brevice area, not only from the heat wave but also her enduring menopause.
viết bởi Body Language 08 Tháng sáu, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×