Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là dirty brownie:
 
1.
Instigating or encouraging the act of bro-ing or being a bro. Often times referring to activities involving many bros.
Dude, this party is seriously brodusive, lets put some dave on
viết bởi Dorfan 01 Tháng năm, 2007
8 0

Words related to brodusive:

bra bro brodus bromance brosif