Top Definition
Making love, brokeback mountain style, wearing a saddle.
Thornton and his uncle got together for a little Brokeback Horizontal Tango.
viết bởi CaptainEntendre 14 Tháng sáu, 2006
5 Words related to brokeback horizontal tango

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×