Top Definition
The mutual hate felt between brothers, often seen most by parents.
Alex and Tyler's brotherly loathe drove their mother crazy.
#brothers #fighting #loathe #hate #mom
viết bởi Alex 1698 06 Tháng tám, 2009
5 Words related to brotherly loathe
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×