Top Definition
A place where bro's gather to make important decisions
I bet they all pregamed in his broval office before going out tonight.
viết bởi Lief 24 Tháng năm, 2007
5 Words related to broval office

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×